|
Trợ úy
A JAMI
A
A
A PA Hao
Số tầu:
mb897
LƯU Ý
,
13-12-2006
Australia
|
CHỈ thành viên mới KÝ VÀO để coi đầy đủ các chi tiết. Nếu có tên trong danh sách này mà VÀO LẦN ĐẦU, xin vào phần --Liên Lạc-- để hỏi chi tiết. Khi nhấn bảng bên trái, ở mỗi vần sẽ theo thứ tự tên họ. Khi GHI DANH hay SỬA các chi tiết cá nhân rồi, xin cho thầy phụ trách biết (lúc này nếu tự sửa sẽ gặp trục trặc, nên cho thầy biết để điều chỉnh dùm). Xin cám ơn tinh thần cộng tác của tất cả. Một thầy trợ úy cũ, JAMI Phạm Anh Hào.
|
|
|
|
Trợ úy
h17 JAMI
Phạm
Anh
Hào
Số tầu:
mb897 t5,241287 r2,10190
Virginia
SA
,
5120
Australia
|
lm7,5797 pt7,4197
|
|
|
|
Trợ úy
A JAMI
A
A
A PAHao2
Số tầu:
mb897
NHẮC THÊM
,
31-3-2010
Australia
|
Nếu đã từng sinh hoạt trong đoàn Thiếu Nhi Thánh Thể hay lãnh vực giáo lý thiếu nhi ở Bidong, và Sungei, bên trại tị nạn Mã Lai, trong bất cứ ngành nào với bất cứ chức vụ nào, và vào bất cứ thời nào, xin đừng ngần ngại ghi danh vào đây, và cho thầy phụ trách trang (nhấn phần Liên lạc) biết. Gia đình TNTTBS hân hoan Nối Vòng Tay với tất cả các thành viên cũ trong tình thân TNTTBS. Xin cám ơn sự quan tâm. Một thầy trợ úy cũ, JAMI Phạm Anh Hào.
|
|
|
|
Ấu nhi
a01 Gioan (David)
Đỗ
Duy
Anh
Số tầu:
mc172 t1,61188 r5,222990
San Jose
CA
,
95110
United States
|
hp7,2906 + Ter Lê Ngọc Nhi
|
|
|
|
Nghĩa sĩ
a03 Giuse
Ngô
Hiền
Anh
Số tầu:
mc577 t7,111189 r3,27994
Keller
TX
,
76248
United States
|
kỹ sư điện; cha mẹ, 2 em (pvhyên)
|
|
|
|
Ấu nhi
a0 Xêxilia
Khổng
Hoàng
Anh
Số tầu:
mc536 t4,251089 r1,22594
Oakland
CA
,
94605
United States
|
AN An, * [đthHương]
|
|
|
|
Dự trưởng
a04 Gôrétti (mèo)
Trần
Ngọc
Anh
Số tầu:
mc372 t1,2489 r6,20490
Houston
TX
,
77040
United States
|
CẦN LIÊN LẠC thầy - email KHÔNG hoạt động; hptn7,271199 + HT A dhKhương: Kenny (nthtrân); NS-PT
|
|
|
|
Nghĩa sĩ
a02 Saviô (Đăng)
Nguyễn
Ngọc Đăng
Anh
Số tầu:
mb990 t5,14488 r1,26299
Canley Heights
NSW
,
2166
Australia
|
email KHÔNG hoạt động - MONG TIN; hp + Thu; *, TN Tuấn A
|
|
|
|
Thiếu nhi
a10 Augustinô (Tuấn)
Nguyễn
Ngọc Tuấn
Anh
Số tầu:
mb990 t5,14488 r1,26299
Canley Heights
NSW
,
2166
Australia
|
hp6,121199 + Thu Hương; NS Đăng A, *; đt
|
|
|
|
Ấu nhi
a05 Maria
Nguyễn Phan
Quỳnh
Anh
Số tầu:
mc206 tx1288 r5,261089
St Paul
MN
,
55101
United States
|
email KHÔNG hoạt động; ba mẹ Châu: Giao, *
|
|
|
|
Ấu nhi
a0 Têrêsa (Thúy)
Đinh
t Phương
Anh
Số tầu:
mc223 t4,281288 r89
San Ramon
CA
,
94583
United States
|
hp7,13903 + Đức: Lê Jeanette; *, TN Phương Liên, AN Quang Tuấn [đvHuy]
|
|
|
|
Nghĩa sĩ
a07 Maria
Nguyễn
t Quỳnh
Anh
Số tầu:
mc154 t6,211088
Lorton
VA
,
22079
United States
|
hp7,141198 + Ng Xuân Tú: Bảo Quốc, Pet Anh Tài 7,81103, Quyền 2,311207; kế toán tàI chánh (ntclệ) - http://www.geocities.com/anhnguyen99/QuynhAnhPage.html - [hình con] http://share.shutterfly.com/action/welcome?sid=0AbuWLho1cuGLjA
|
|
|
|
Nghĩa sĩ
a08# Maria (Ái)
Đồng
t Thụy
Anh
Số tầu:
mc342 t4,22389 r3,10392
Anaheim
CA
,
United States
|
CẦN TÌM - email KHÔNG hoạt động; hp; bố mẹ Ng t Hội: *, TN Tú; đt (ttmhuyền)
|
|
|
|
Thiếu nhi
a09 Têrêsa (JoAnn)
Nguyễn
t Tố
Anh
Số tầu:
mc057 t3,17588 r1,26289
San Jose
CA
,
95132
United States
|
hp7,15901 + Pet Ng Duy Thọ: Timmothy Duy Khang, Ryan D Khôi, Paul N Duy Khoa / Andrew; thương mại; *, AN Tuấn; đt
|
|
|
|
Nghĩa sĩ
a11 Maria (Hồng)
Cao
t Ngọc
Ánh
Số tầu:
mc449 tx589 r5,14592
Linh Đông
Thủ Đức
,
tpHCM
Vietnam
|
email KHÔNG hoạt động - MONG TIN; hp7,16601 (hnathư)
|
|
|
|
Nghĩa sĩ
a12 Têrêsa
Nguyễn
t Nguyệt
Ánh
Số tầu:
mc442 t1,30489 rx494
Toronto
ON
,
M6N 3X1
Canada
|
hp; (dì Phượng) AN- (ttktiên)
|
|
|
|
Ấu nhi
a13 Gioan
Phạm
Công Hồng
Ân
Số tầu:
mc041 t6,13588 rx689
Melbourne
FL
,
32835
United States
|
MONG TIN; 2 chị (vtaphượng)
|
|
|
|
Dự trưởng
b01 Phaolô (Quang)
Bùi
Đình
Ban
Số tầu:
mc385 t7,29489 r91
Oslo
,
1184
Norway
|
MONG TIN; Thu Cúc, *; NS- (nmhưng)
|
|
|
|
Ấu nhi
b03 Giuse
Trịnh
Duy
Bảo
Số tầu:
mc107 t2,20688 r3,18990
Dorchester
MA
,
02122
United States
|
(sẽ đổi qua tx) - hp7,22608 + Điệp: Katy; NS Chi, *; đp
|
|
|
|
Ấu nhi
b0 Giêrađô
Đào Nguyễn
Quốc
Bảo
Số tầu:
mc557 t7,111189 rx1194
Springvale
Vic
,
3171
Australia
|
r
|
|
|